Chiếc Bánh Gừng Giới Tính (The Genderbread Person)
Để hiểu về sự đa dạng, chúng ta cần tách biệt 4 khái niệm thường bị nhầm lẫn:
- Giới Tính Sinh Học (Biological Sex): Được xác định bởi nhiễm sắc thể, hormone và bộ phận sinh dục khi sinh ra (Nam, Nữ, Liên giới tính).
- Bản Dạng Giới (Gender Identity): Cảm nhận sâu sắc bên trong của một người về giới tính của mình (Nam, Nữ, Phi nhị nguyên giới, Queer...). Cảm nhận này có thể trùng hoặc khác với giới tính sinh học.
- Thể Hiện Giới (Gender Expression): Cách một người thể hiện giới tính ra bên ngoài qua quần áo, đầu tóc, cử chỉ (Nam tính, Nữ tính, Trung tính).
- Xu Hướng Tính Dục (Sexual Orientation): Sự hấp dẫn về mặt tình cảm và tình dục hướng tới ai đó (Dị tính, Đồng tính, Song tính, Vô tính...).
Ý Nghĩa Cụm Từ LGBTQIA+
- L (Lesbian): Đồng tính nữ.
- G (Gay): Đồng tính nam.
- B (Bisexual): Song tính (yêu cả hai giới).
- T (Transgender): Người chuyển giới.
- Q (Queer/Questioning): Nhóm đa dạng giới hoặc đang tìm hiểu.
- I (Intersex): Người liên giới tính.
- A (Asexual): Người vô tính (không có hấp dẫn tình dục).
Hiểu đúng là bước đầu tiên để tôn trọng và yêu thương.
Đang tải bình luận...